Từ

违反 (wéi fǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

违反 (wéi fǎn) là một từ tiếng Trung: vi phạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 违反

动 dòng động từ

vi phạm

他违反了公司规定。

tā wéi fǎn le gōng sī guī dìng

Anh ấy đã vi phạm quy định của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

违 wéi — đi ngược lại, không tuân theo

反 fǎn — ngược lại, chống lại

Cấu trúc & nét viết
1 违 wéi — vi phạm; không tuân theo

违 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét