Từ
反射 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
反射 (fǎn shè) là một từ tiếng Trung: phản xạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 反射
动 động từ
phản xạ
玻璃窗反射阳光。
Cửa sổ kính phản xạ ánh sáng mặt trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
反 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
射 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét