Từ

反射 (fǎn shè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

反射 (fǎn shè) là một từ tiếng Trung: phản xạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反射

动 dòng động từ

phản xạ

玻璃窗反射阳光。

bō li chuāng fǎn shè yáng guāng

Cửa sổ kính phản xạ ánh sáng mặt trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — ngược, trở lại (chỉ hướng quay lại)

射 shè — phát ra, bức xạ (chỉ sự chiếu của ánh sáng/năng lượng)

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 射 shè — bắn hoặc phóng (tên, đạn, bóng, v.v.)
射 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét