Từ

反省 (fǎn xǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

反省 (fǎn xǐng) là một từ tiếng Trung: tự phản tỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反省

动 dòng động từ

tự phản tỉnh

他每天都会反省自己的行为。

tā měi tiān dōu huì fǎn xǐng zì jǐ de xíng wéi

Anh ấy tự phản tỉnh về hành vi của mình mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — quay lại, đảo ngược (sự chú ý về bản thân)

省 xǐng — xem xét, kiểm tra, suy ngẫm

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 省 xǐng — tự kiểm điểm bản thân
Xpinyin

省 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét