Từ

雕刻 (diāo kè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

雕刻 (diāo kè) là một từ tiếng Trung: chạm khắc, điêu khắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 雕刻

动 dòng động từ

chạm khắc, điêu khắc

他在木头上雕刻了一只鸟。

tā zài mù tou shàng diāo kè le yì zhī niǎo

Anh ấy đã chạm khắc một con chim trên gỗ.

名 míng danh từ

điêu khắc

这座寺庙的雕刻非常精美。

zhè zuò sì miào de diāo kè fēi cháng jīng měi

Điêu khắc ở ngôi đền này rất tinh xảo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

雕 diāo — chạm, khắc (hành động nghệ thuật tạo hình)

刻 kè — khắc, cắt (hành động kỹ thuật khắc chìm)

Cấu trúc & nét viết
1 雕 diāo — khắc chạm trên tre, gỗ, ngọc, kim loại, v.v.

雕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 刻 kè — khắc hoa văn hoặc chữ lên tre, gỗ, ngọc, đá, kim loại, v.v.

刻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét