Từ

片刻 (piàn kè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

片刻 (piàn kè) là một từ tiếng Trung: chốc lát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 片刻

名 míng danh từ

chốc lát

请稍等片刻。

qǐng shāo děng piàn kè

Xin vui lòng đợi một chút.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

片 piàn — ngắn ngủi, mảnh

刻 kè — khắc, lúc

Cấu trúc & nét viết
1 片 piàn — mảnh phẳng và mỏng
Xpinyin
片 là bộ thủ trong 2 chữ

片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 刻 kè — khắc hoa văn hoặc chữ lên tre, gỗ, ngọc, đá, kim loại, v.v.

刻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét