Từ
竞争 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
竞争 (jìng zhēng) là một từ tiếng Trung: cạnh tranh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 竞争
动 động từ
cạnh tranh
两家公司在市场上竞争很激烈。
Hai công ty cạnh tranh gay gắt trên thị trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
竞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Thứ tự nét
争 là bộ thủ trong 5 chữ
争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét