Từ

竞争 (jìng zhēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

竞争 (jìng zhēng) là một từ tiếng Trung: cạnh tranh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 竞争

动 dòng động từ

cạnh tranh

两家公司在市场上竞争很激烈。

liǎng jiā gōng sī zài shì chǎng shàng jìng zhēng hěn jī liè

Hai công ty cạnh tranh gay gắt trên thị trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

竞 jìng — thi đua, tranh đua

争 zhēng — tranh giành, đấu tranh

Cấu trúc & nét viết
1 竞 jìng — thi đua; cạnh tranh lẫn nhau

竞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 争 zhēng — tranh giành; cố đạt được
争 là bộ thủ trong 5 chữ

争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét