Từ

争端 (zhēng duān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

争端 (zhēng duān) là một từ tiếng Trung: tranh chấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 争端

名 míng danh từ

tranh chấp

他们通过谈判解决了这个争端。

tā men tōng guò tán pàn jiě jué le zhè ge zhēng duān

Họ đã giải quyết tranh chấp này thông qua đàm phán.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

争 zhēng — tranh, tranh chấp

端 duān — sự việc, vấn đề

Cấu trúc & nét viết
1 争 zhēng — tranh giành; cố đạt được
争 là bộ thủ trong 5 chữ

争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 端 duān — ngay thẳng; đứng đắn

端 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét