Từ
争端 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
争端 (zhēng duān) là một từ tiếng Trung: tranh chấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 争端
名 danh từ
tranh chấp
他们通过谈判解决了这个争端。
Họ đã giải quyết tranh chấp này thông qua đàm phán.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
争 là bộ thủ trong 5 chữ
争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
端 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
耑 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét