Từ

先锋 (xiān fēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

先锋 (xiān fēng) là một từ tiếng Trung: tiên phong, người tiên phong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 先锋

名 míng danh từ

tiên phong, người tiên phong

他是科技创新的先锋。

tā shì kē jì chuàng xīn de xiān fēng

Anh ấy là người tiên phong trong đổi mới công nghệ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

先 xiān — trước, tiên tiến, đi đầu

锋 fēng — mũi nhọn, phong, tiên phong

Cấu trúc & nét viết
1 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ

先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 锋 fēng — lưỡi dao; phần sắc bén hoặc đầu nhọn của kiếm, dao hay vũ khí khác

锋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét