Từ
先锋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
先锋 (xiān fēng) là một từ tiếng Trung: tiên phong, người tiên phong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 先锋
名 danh từ
tiên phong, người tiên phong
他是科技创新的先锋。
Anh ấy là người tiên phong trong đổi mới công nghệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
先 là bộ thủ trong 4 chữ
先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
锋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét