Từ

原先 (yuán xiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

原先 (yuán xiān) là một từ tiếng Trung: ban đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 原先

名 míng danh từ

ban đầu

原先这里是一片农田。

yuán xiān zhè lǐ shì yī piàn nóng tián

Ban đầu đây là đất nông nghiệp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

原 yuán — nguyên thủy, ban đầu

先 xiān — trước, trước tiên

Cấu trúc & nét viết
1 原 yuán — ban đầu; nguyên thủy
原 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 泉 quán — nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ

先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét