Từ
恐吓 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
恐吓 (kǒng hè) là một từ tiếng Trung: đe dọa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恐吓
动 động từ
đe dọa
不要恐吓别人,这是违法的。
Đừng đe dọa người khác, điều đó là bất hợp pháp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
吓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
下 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét