Từ

首先 (shǒu xiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

首先 (shǒu xiān) là một từ tiếng Trung: trước tiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 首先

副 fù phó từ

trước tiên

首先,我们要了解问题的本质。

shǒu xiān wǒ men yào liǎo jiě wèn tí de běn zhì

Trước tiên, chúng ta cần hiểu bản chất của vấn đề.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

首 shǒu — đầu tiên, chính

先 xiān — trước, tiên

Cấu trúc & nét viết
1 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ

先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét