Từ
首先 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
首先 (shǒu xiān) là một từ tiếng Trung: trước tiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 首先
副 phó từ
trước tiên
首先,我们要了解问题的本质。
Trước tiên, chúng ta cần hiểu bản chất của vấn đề.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
首 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
先 là bộ thủ trong 4 chữ
先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét