Từ
恐惧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
恐惧 (kǒng jù) là một từ tiếng Trung: sợ hãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恐惧
形 tính từ
sợ hãi
她克服了内心的恐惧。
Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi bên trong.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
惧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
具 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét