Từ

恐惧 (kǒng jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

恐惧 (kǒng jù) là một từ tiếng Trung: sợ hãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恐惧

形 xíng tính từ

sợ hãi

她克服了内心的恐惧。

tā kè fú le nèi xīn de kǒng jù

Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi bên trong.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恐 kǒng — sợ

惧 jù — sợ hãi, lo sợ

Cấu trúc & nét viết
1 恐 kǒng — sợ hãi; e sợ

恐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 巩 gǒng — vững chắc, kiên cố
巩 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 惧 jù — sợ hãi; khiếp sợ

惧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2.2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét