Từ

斗争 (dòu zhēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

斗争 (dòu zhēng) là một từ tiếng Trung: đấu tranh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 斗争

动 dòng động từ

đấu tranh

他一生都在为正义而斗争。

tā yì shēng dōu zài wèi zhèng yì ér dòu zhēng

Ông ấy đấu tranh vì công lý suốt cả đời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

斗 dòu — đấu, chiến đấu

争 zhēng — tranh, đấu tranh

Cấu trúc & nét viết