Từ

先进 (xiān jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

先进 (xiān jìn) là một từ tiếng Trung: tiên tiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 先进

形 xíng tính từ

tiên tiến

这是一项先进的技术。

zhè shì yī xiàng xiān jìn de jì shù

Đây là một công nghệ tiên tiến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

先 xiān — trước, đầu tiên

进 jìn — tiến bộ, tiến lên

Cấu trúc & nét viết
1 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ

先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 进 jìn — tiến về phía trước (đối lập với 退)

进 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét