Từ
先进 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
先进 (xiān jìn) là một từ tiếng Trung: tiên tiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 先进
形 tính từ
tiên tiến
这是一项先进的技术。
Đây là một công nghệ tiên tiến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
先 là bộ thủ trong 4 chữ
先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
进 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
井 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét