Từ

祖先 (zǔ xiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

祖先 (zǔ xiān) là một từ tiếng Trung: tổ tiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 祖先

名 míng danh từ

tổ tiên

这些文物是我们祖先留下的。

zhè xiē wén wù shì wǒ men zǔ xiān liú xià de

Những hiện vật này được để lại bởi tổ tiên của chúng ta.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

祖 zǔ — tổ, thế hệ sáng lập

先 xiān — trước, đi trước, những người đến trước

Cấu trúc & nét viết
1 祖 zǔ — ông bà; cha mẹ của cha mẹ

祖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ

先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét