Từ
事先 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
事先 (shì xiān) là một từ tiếng Trung: trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 事先
名 danh từ
trước
请事先通知我。
Vui lòng thông báo cho tôi trước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
事 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
亅 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
先 là bộ thủ trong 4 chữ
先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét