Từ
战争 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
战争 (zhàn zhēng) là một từ tiếng Trung: chiến tranh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 战争
名 danh từ
chiến tranh
战争给人民带来了巨大的痛苦。
Chiến tranh đã mang lại nỗi đau khổ to lớn cho nhân dân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
争 là bộ thủ trong 5 chữ
争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét