Từ

战争 (zhàn zhēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

战争 (zhàn zhēng) là một từ tiếng Trung: chiến tranh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 战争

名 míng danh từ

chiến tranh

战争给人民带来了巨大的痛苦。

zhàn zhēng gěi rén mín dài lái le jù dà de tòng kǔ

Chiến tranh đã mang lại nỗi đau khổ to lớn cho nhân dân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

战 zhàn — chiến đấu, trận chiến (khía cạnh quân sự)

争 zhēng — tranh đấu, đấu tranh (khía cạnh xung đột)

Cấu trúc & nét viết
1 战 zhàn — chiến tranh; trận chiến

战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 争 zhēng — tranh giành; cố đạt được
争 là bộ thủ trong 5 chữ

争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét