Từ

争辩 (zhēng biàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

争辩 (zhēng biàn) là một từ tiếng Trung: tranh luận, tranh cãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 争辩

动 dòng động từ

tranh luận, tranh cãi

我不想和你争辩这个问题。

wǒ bù xiǎng hé nǐ zhēng biàn zhè ge wèn tí

Tôi không muốn tranh luận với bạn về vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

争 zhēng — tranh, đấu tranh

辩 biàn — biện luận, lập luận

Cấu trúc & nét viết
1 争 zhēng — tranh giành; cố đạt được
争 là bộ thủ trong 5 chữ

争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 辩 biàn — tranh luận; biện minh về đúng sai hay thật giả

辩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét