Từ
率先 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
率先 (shuài xiān) là một từ tiếng Trung: đi đầu; tiên phong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 率先
副 phó từ
đi đầu; tiên phong
他率先提出了这个想法。
Anh ấy là người đầu tiên đề xuất ý tưởng này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
率 là bộ thủ trong 1 chữ
率 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
先 là bộ thủ trong 4 chữ
先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét