Từ

恐怖 (kǒng bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

恐怖 (kǒng bù) là một từ tiếng Trung: kinh khủng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恐怖

形 xíng tính từ

kinh khủng

地震是很恐怖的自然灾害。

dì zhèn shì hěn kǒng bù de zì rán zāi hài

Động đất là thảm họa thiên nhiên kinh khủng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恐 kǒng — sợ hãi, nỗi sợ

怖 bù — sợ, kinh hãi

Cấu trúc & nét viết
1 恐 kǒng — sợ hãi; e sợ

恐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 巩 gǒng — vững chắc, kiên cố
巩 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 怖 bù — sợ hãi; khiếp sợ

怖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2.2 布 bù — vải dệt từ bông, đay, v.v.
布 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét