Từ

争夺 (zhēng duó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

争夺 (zhēng duó) là một từ tiếng Trung: tranh giành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 争夺

动 dòng động từ

tranh giành

运动员们激烈地争夺冠军。

yùn dòng yuán men jī liè de zhēng duó guàn jūn

Các vận động viên tranh giành quyết liệt chức vô địch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

争 zhēng — tranh, ganh đua

夺 duó — giành, đoạt

Cấu trúc & nét viết
1 争 zhēng — tranh giành; cố đạt được
争 là bộ thủ trong 5 chữ

争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 夺 duó — cướp; giật lấy

夺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét