Từ
争夺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
争夺 (zhēng duó) là một từ tiếng Trung: tranh giành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 争夺
动 động từ
tranh giành
运动员们激烈地争夺冠军。
Các vận động viên tranh giành quyết liệt chức vô địch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
争 là bộ thủ trong 5 chữ
争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
夺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét