Từ

领先 (lǐng xiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

领先 (lǐng xiān) là một từ tiếng Trung: dẫn đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 领先

动 dòng động từ

dẫn đầu

中国在这个领域领先世界。

Zhōng guó zài zhè ge lǐng yù lǐng xiān shì jiè

Trung Quốc dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

领 lǐng — lãnh đạo, dẫn dắt

先 xiān — trước, đầu tiên

Cấu trúc & nét viết
1 领 lǐng — cổ; họng

领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ

先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét