Từ
先例 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
先例 (xiān lì) là một từ tiếng Trung: tiền lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 先例
名 danh từ
tiền lệ
我们不能开这个先例。
Chúng ta không thể tạo tiền lệ này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
先 là bộ thủ trong 4 chữ
先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
例 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
列 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét