Từ

争议 (zhēng yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

争议 (zhēng yì) là một từ tiếng Trung: tranh cãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 争议

动 dòng động từ

tranh cãi

这个决定引起了很大的争议。

zhè ge jué dìng yǐn qǐ le hěn dà de zhēng yì

Quyết định này đã gây ra tranh cãi lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

争 zhēng — tranh, tranh luận

议 yì — bàn luận, ý kiến

Cấu trúc & nét viết
1 争 zhēng — tranh giành; cố đạt được
争 là bộ thủ trong 5 chữ

争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 议 yì — bàn bạc; thảo luận

议 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét