Từ
争议 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
争议 (zhēng yì) là một từ tiếng Trung: tranh cãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 争议
动 động từ
tranh cãi
这个决定引起了很大的争议。
Quyết định này đã gây ra tranh cãi lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
争 là bộ thủ trong 5 chữ
争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
议 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
义 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét