Từ

词语 (cí yǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

词语 (cí yǔ) là một từ tiếng Trung: từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 词语

名 míng danh từ

từ

老师解释了这个词语的意思。

lǎo shī jiě shì le zhè ge cí yǔ de yì si

Giáo viên giải thích ý nghĩa của từ này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

词 cí — từ, đơn vị cơ bản của từ vựng

语 yǔ — ngôn ngữ, lời nói, nhấn mạnh khía cạnh ngôn ngữ

Cấu trúc & nét viết
1 词 cí — từ (đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có thể dùng tự do trong câu)

词 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 语 yǔ — lời nói; câu nói

语 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét