Từ
词语 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
词语 (cí yǔ) là một từ tiếng Trung: từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 词语
名 danh từ
từ
老师解释了这个词语的意思。
Giáo viên giải thích ý nghĩa của từ này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
词 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
司 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
语 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét