Từ

语音 (yǔ yīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

语音 (yǔ yīn) là một từ tiếng Trung: giọng nói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 语音

名 míng danh từ

giọng nói

这个软件可以识别语音。

zhè ge ruǎn jiàn kě yǐ shí bié yǔ yīn

Phần mềm này có thể nhận dạng giọng nói.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

语 yǔ — lời nói, ngôn ngữ

音 yīn — âm thanh, giọng

Cấu trúc & nét viết
1 语 yǔ — lời nói; câu nói

语 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 音 yīn — âm thanh; cách đọc
音 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét