Từ

谜语 (mí yǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

谜语 (mí yǔ) là một từ tiếng Trung: câu đố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谜语

名 míng danh từ

câu đố

老师给学生出了一个谜语。

lǎo shī gěi xué sheng chū le yí ge mí yǔ

Giáo viên đưa ra một câu đố cho học sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谜 mí — bí ẩn, điều bí hiểm; khía cạnh bí ẩn

语 yǔ — ngôn ngữ, lời nói; biểu thị sự diễn đạt bằng lời

Cấu trúc & nét viết
1 谜 mí — câu đố

谜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 迷 mí — không phân biệt được; mất khả năng phán đoán
迷 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 语 yǔ — lời nói; câu nói

语 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét