Từ

母语 (mǔ yǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

母语 (mǔ yǔ) là một từ tiếng Trung: tiếng mẹ đẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 母语

名 míng danh từ

tiếng mẹ đẻ

中文是我的母语。

zhōng wén shì wǒ de mǔ yǔ

Tiếng Trung là tiếng mẹ đẻ của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

母 mǔ — mẹ, bản ngữ, chính

语 yǔ — ngôn ngữ

Cấu trúc & nét viết
1 母 mǔ — mẹ, má
母 là bộ thủ trong 3 chữ

母 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 语 yǔ — lời nói; câu nói

语 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét