Từ
母语 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
母语 (mǔ yǔ) là một từ tiếng Trung: tiếng mẹ đẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 母语
名 danh từ
tiếng mẹ đẻ
中文是我的母语。
Tiếng Trung là tiếng mẹ đẻ của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
母 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
语 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét