Từ
流派 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
流派 (liú pài) là một từ tiếng Trung: trường phái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 流派
名 danh từ
trường phái
中国古代有很多哲学流派。
Trung Quốc cổ đại có nhiều trường phái triết học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
流 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
㐬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
派 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
派 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét