Từ

派遣 (pài qiǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

派遣 (pài qiǎn) là một từ tiếng Trung: cử đi, phái đi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 派遣

动 dòng động từ

cử đi, phái đi

公司派遣他去美国工作。

gōng sī pài qiǎn tā qù měi guó gōng zuò

Công ty cử anh ấy đi làm việc ở Mỹ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

派 pài — phân công, gửi đi (thay mặt tổ chức)

遣 qiǎn — phái đi, gửi đi (nhấn mạnh việc gửi chính thức)

Cấu trúc & nét viết
1 派 pài — nhóm người có cùng lập trường hoặc phong cách; phe phái, trường phái

派 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

派 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 遣 qiǎn — sai khiến, cử đi
遣 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét