Từ
农历 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
农历 (nóng lì) là một từ tiếng Trung: âm lịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 农历
名 danh từ
âm lịch
春节是按农历计算的。
Tết Nguyên Đán được tính theo âm lịch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
农 là bộ thủ trong 1 chữ
农 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét