Từ

历届 (lì jiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

历届 (lì jiè) là một từ tiếng Trung: tất cả các khóa/nhiệm kỳ trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 历届

形 xíng tính từ

tất cả các khóa/nhiệm kỳ trước

他参加了历届奥运会。

tā cān jiā le lì jiè ào yùn huì

Anh ấy đã tham gia tất cả các kỳ Thế vận hội trước đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

历 lì — liên tiếp, qua, quá khứ (chỉ nhiều trường hợp theo thời gian)

届 jiè — khóa, nhiệm kỳ (từ đếm cho các khóa, nhiệm kỳ hoặc sự kiện)

Cấu trúc & nét viết
1 历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 届 jiè — đến (thời điểm nhất định)

届 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét