Từ
阅历 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
阅历 (yuè lì) là một từ tiếng Trung: kinh nghiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阅历
名 danh từ
kinh nghiệm
他的阅历很丰富。
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
阅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét