Từ

简历 (jiǎn lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

简历 (jiǎn lì) là một từ tiếng Trung: sơ yếu lý lịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 简历

名 míng danh từ

sơ yếu lý lịch

请把你的简历发给我。

qǐng bǎ nǐ de jiǎn lì fā gěi wǒ

Vui lòng gửi cho tôi sơ yếu lý lịch của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

简 jiǎn — ngắn gọn, súc tích

历 lì — kinh nghiệm, lý lịch

Cấu trúc & nét viết
1 简 jiǎn — đơn giản, giản lược (trái nghĩa với 繁)

简 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét