Từ

阴历 (yīn lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

阴历 (yīn lì) là một từ tiếng Trung: âm lịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阴历

名 míng danh từ

âm lịch

春节是按照阴历来计算的。

chūn jié shì àn zhào yīn lì lái jì suàn de

Tết Nguyên Đán được tính theo âm lịch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阴 yīn — âm, liên quan đến mặt trăng

历 lì — lịch

Cấu trúc & nét viết
1 阴 yīn — mặt trăng (太阴)
阴 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét