Từ

卡片 (kǎ piàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

卡片 (kǎ piàn) là một từ tiếng Trung: thẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 卡片

名 míng danh từ

thẻ

我收到了一张生日卡片。

wǒ shōu dào le yì zhāng shēng rì kǎ piàn

Tôi đã nhận được một tấm thiệp sinh nhật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

卡 kǎ — thẻ (vay mượn ngữ âm)

片 piàn — mảnh, vật phẳng

Cấu trúc & nét viết
1 卡 kǎ — xe tải; ô tô chở hàng lớn
Xpinyin

卡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 片 piàn — mảnh phẳng và mỏng
Xpinyin
片 là bộ thủ trong 2 chữ

片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét