Từ
卡片 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
卡片 (kǎ piàn) là một từ tiếng Trung: thẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卡片
名 danh từ
thẻ
我收到了一张生日卡片。
Tôi đã nhận được một tấm thiệp sinh nhật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
卡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
片 là bộ thủ trong 2 chữ
片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét