Từ
纪录片 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
纪录片 (jì lù piàn) là một từ tiếng Trung: phim tài liệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纪录片
名 danh từ
phim tài liệu
我昨天看了一部关于海洋的纪录片。
Hôm qua tôi đã xem một bộ phim tài liệu về đại dương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
纪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
录 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
片 là bộ thủ trong 2 chữ
片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét