Từ
薯片 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
薯片 (shǔ piàn) là một từ tiếng Trung: khoai tây chiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 薯片
名 danh từ
khoai tây chiên
他买了一袋薯片。
Anh ấy đã mua một túi khoai tây chiên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
薯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
Thứ tự nét
片 là bộ thủ trong 2 chữ
片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét