Từ
片段 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
片段 (piàn duàn) là một từ tiếng Trung: đoạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 片段
名 danh từ
đoạn
他给我们朗读了文章的一个片段。
Anh ấy đọc cho chúng tôi một đoạn của bài báo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
片 là bộ thủ trong 2 chữ
片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
段 là bộ thủ trong 1 chữ
段 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét