Từ

片段 (piàn duàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

片段 (piàn duàn) là một từ tiếng Trung: đoạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 片段

名 míng danh từ

đoạn

他给我们朗读了文章的一个片段。

tā gěi wǒ men lǎng dú le wén zhāng de yí ge piàn duàn

Anh ấy đọc cho chúng tôi một đoạn của bài báo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

片 piàn — mảnh, phần (phần tách ra)

段 duàn — đoạn, khúc (một phần riêng biệt)

Cấu trúc & nét viết
1 片 piàn — mảnh phẳng và mỏng
Xpinyin
片 là bộ thủ trong 2 chữ

片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 段 duàn — lượng từ: ① đoạn của vật dài ② khoảng cách nhất định ③ một phần của sự vật
段 là bộ thủ trong 1 chữ

段 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét