Từ

图片 (tú piàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

图片 (tú piàn) là một từ tiếng Trung: hình ảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 图片

名 míng danh từ

hình ảnh

我在网上找到了一张漂亮的图片。

wǒ zài wǎng shàng zhǎo dào le yì zhāng piào liang de tú piàn

Tôi tìm thấy một hình ảnh đẹp trên mạng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

图 tú — biểu diễn trực quan, bản vẽ, sơ đồ

片 piàn — mảnh phẳng, lát, chỉ một vật hai chiều

Cấu trúc & nét viết
1 图 tú — hình ảnh được thể hiện bằng tranh vẽ

图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 片 piàn — mảnh phẳng và mỏng
Xpinyin
片 là bộ thủ trong 2 chữ

片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét