Từ
芯片 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
芯片 (xīn piàn) là một từ tiếng Trung: chip. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 芯片
名 danh từ
chip
这家公司专门生产高性能芯片。
Công ty này chuyên sản xuất chip hiệu suất cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
芯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
片 là bộ thủ trong 2 chữ
片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét