Từ

照片 (zhào piàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

照片 (zhào piàn) là một từ tiếng Trung: ảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 照片

名 míng danh từ

ảnh

他给我看了很多旅行的照片。

tā gěi wǒ kàn le hěn duō lǚ xíng de zhào piàn

Anh ấy cho tôi xem nhiều ảnh du lịch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

照 zhào — chụp ảnh, ghi lại (thành phần hành động)

片 piàn — mảnh phẳng, tờ (thành phần vật thể)

Cấu trúc & nét viết
1 照 zhào — (ánh sáng) chiếu vào vật thể

照 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 片 piàn — mảnh phẳng và mỏng
Xpinyin
片 là bộ thủ trong 2 chữ

片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét