Từ
照片 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
照片 (zhào piàn) là một từ tiếng Trung: ảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 照片
名 danh từ
ảnh
他给我看了很多旅行的照片。
Anh ấy cho tôi xem nhiều ảnh du lịch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
照 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
召 là bộ thủ trong 5 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
片 là bộ thủ trong 2 chữ
片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét