Chữ
旗
旗
HSK 6
- 1. cờ, biểu ngữ (làm bằng vải, giấy, lụa, v.v., thường hình chữ nhật, vuông hoặc tam giác)
- 2. thuộc Bát Kỳ; đặc chỉ người Mãn Châu
- 3. chế độ quân đội và hộ khẩu của người Mãn thời nhà Thanh, chia thành Bát Kỳ; sau lập thêm Mông Cổ Bát Kỳ và Hán Quân Bát Kỳ
- 4. nơi đóng quân của binh lính Bát Kỳ; tên gọi vẫn còn được dùng trong một số địa danh hiện nay
- 5. đơn vị hành chính của Khu tự trị Nội Mông, tương đương cấp huyện
- 6. họ
Từ dùng 旗 như qí (4)
Cấu trúc & nét viết
旗
— cờ, biểu ngữ (làm bằng vải, giấy, lụa, v.v., thường hình chữ nhật, vuông hoặc tam giác)
旗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
旗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét