Từ
中国 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
中国 (Zhōng guó) là một từ tiếng Trung: Trung Quốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 中国
名 danh từ
Trung Quốc
中国是一个历史悠久的国家。
Trung Quốc là một quốc gia có lịch sử lâu đời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
中 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét