Từ
跨国 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
跨国 (kuà guó) là một từ tiếng Trung: xuyên quốc gia; xuyên quốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 跨国
动 động từ
xuyên quốc gia; xuyên quốc
这家公司已经跨国经营多年了。
Công ty này đã hoạt động xuyên quốc gia trong nhiều năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
跨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
夸 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét