Từ

跨国 (kuà guó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

跨国 (kuà guó) là một từ tiếng Trung: xuyên quốc gia; xuyên quốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跨国

动 dòng động từ

xuyên quốc gia; xuyên quốc

这家公司已经跨国经营多年了。

zhè jiā gōng sī yǐ jīng kuà guó jīng yíng duō nián le

Công ty này đã hoạt động xuyên quốc gia trong nhiều năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跨 kuà — vượt qua, băng qua

国 guó — quốc gia, đất nước (chỉ rõ những gì được vượt qua)

Cấu trúc & nét viết
1 跨 kuà — bước dài; bước một bước lớn về phía trước hoặc sang ngang

跨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét