Từ

祖国 (zǔ guó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

祖国 (zǔ guó) là một từ tiếng Trung: tổ quốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 祖国

名 míng danh từ

tổ quốc

我爱我的祖国。

wǒ ài wǒ de zǔ guó

Tôi yêu tổ quốc của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

祖 zǔ — tổ tiên, ông cha

国 guó — nước, quốc gia

Cấu trúc & nét viết
1 祖 zǔ — ông bà; cha mẹ của cha mẹ

祖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét