Từ

国籍 (guó jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

国籍 (guó jí) là một từ tiếng Trung: quốc tịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 国籍

名 míng danh từ

quốc tịch

她申请了中国国籍。

tā shēn qǐng le Zhōng guó guó jí

Cô ấy đã xin quốc tịch Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

国 guó — quốc gia, đất nước

籍 jí — đăng ký, tư cách thành viên

Cấu trúc & nét viết
1 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 籍 jí — sách vở; danh mục

籍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 耒 lěi — nông cụ cổ đại dùng để cày ruộng, hình dạng như cái nĩa gỗ
耒 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét