Từ
国籍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
国籍 (guó jí) là một từ tiếng Trung: quốc tịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 国籍
名 danh từ
quốc tịch
她申请了中国国籍。
Cô ấy đã xin quốc tịch Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
籍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
耒 là bộ thủ trong 4 chữ
昔 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét