Từ
国旗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
国旗 (guó qí) là một từ tiếng Trung: quốc kỳ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 国旗
名 danh từ
quốc kỳ
每个国家都有自己的国旗。
Mỗi quốc gia đều có quốc kỳ riêng của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
旗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
旗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét