Từ

国旗 (guó qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

国旗 (guó qí) là một từ tiếng Trung: quốc kỳ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 国旗

名 míng danh từ

quốc kỳ

每个国家都有自己的国旗。

měi gè guó jiā dōu yǒu zì jǐ de guó qí

Mỗi quốc gia đều có quốc kỳ riêng của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

国 guó — quốc gia, nước

旗 qí — cờ, kỳ

Cấu trúc & nét viết
1 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 旗 qí — cờ, biểu ngữ (làm bằng vải, giấy, lụa, v.v., thường hình chữ nhật, vuông hoặc tam giác)

旗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

旗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét