Từ
帝国 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
帝国 (dì guó) là một từ tiếng Trung: đế quốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 帝国
名 danh từ
đế quốc
罗马帝国曾经是世界上最强大的国家之一。
Đế quốc La Mã từng là một trong những quốc gia hùng mạnh nhất thế giới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
帝 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét