Từ

帝国 (dì guó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

帝国 (dì guó) là một từ tiếng Trung: đế quốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 帝国

名 míng danh từ

đế quốc

罗马帝国曾经是世界上最强大的国家之一。

Luó mǎ dì guó céng jīng shì shì jiè shàng zuì qiáng dà de guó jiā zhī yī

Đế quốc La Mã từng là một trong những quốc gia hùng mạnh nhất thế giới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

帝 dì — hoàng đế; đế quốc

国 guó — quốc gia; đất nước

Cấu trúc & nét viết
1 帝 dì — thần tối cao hoặc chủ tể vũ trụ trong tôn giáo hoặc thần thoại
帝 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.3 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.4 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét