Từ

配音 (pèi yīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

配音 (pèi yīn) là một từ tiếng Trung: lồng tiếng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 配音

动 dòng động từ

lồng tiếng

她为这部电影配音。

tā wèi zhè bù diàn yǐng pèi yīn

Cô ấy lồng tiếng cho bộ phim này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

配 pèi — phối hợp, kết hợp

音 yīn — âm thanh, giọng nói

Cấu trúc & nét viết
1 配 pèi — kết hôn (nam nữ)

配 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 音 yīn — âm thanh; cách đọc
音 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét